thợ mộc

Học thuật
Thân thiện
thợ mộc

Một người thợ mộc đang đóng một chiếc bàn bằng gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề đóng đồ gỗ hoặc chế tạo các bộ phận bằng gỗ trong xây dựng: "thợ mộc" chỉ người thợ kỹ năng chuyên môn trong việc gia công, lắp ráp, sửa chữa các sản phẩm từ gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi một thợ mộc lành nghề.
    • Cần thuê thợ mộc để đóng tủ bếp mới.
    • Anh ấy học nghề thợ mộc từ nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thợ mộc chuyên nghiệp": chỉ người thợ mộc tay nghề cao, thường làm việc trong các xưởng sản xuất đồ gỗ hoặc công trường xây dựng chuyên nghiệp.
    • Công trình này cần một đội thợ mộc chuyên nghiệp.
  • "thợ mộc dân dụng": thường chỉ người thợ làm các đồ dùng bằng gỗ trong gia đình, quy mô nhỏ.
    • Bác tôi làm thợ mộc dân dụng, chuyên sửa bàn ghế trong làng.
Biến thể từ gần giống
  • Thợ chạm khắc gỗ (danh từ): người thợ chuyên tạo hình, trang trí hoa văn trên gỗ, một chuyên ngành hẹp hơn trong nghề mộc.
  • Thợ đóng tàu (danh từ): người thợ chuyên đóng, sửa chữa thuyền, tàu bằng gỗ, một nghề thủ công truyền thống.
  • Nghề mộc (danh từ): chỉ chung công việc, ngành nghề liên quan đến chế tác gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Người thợ làm gỗ: cách gọi mô tả công việc.
  • Người đóng đồ gỗ: nhấn mạnh vào sản phẩm tạo ra.
Thành ngữ liên quan
  • "Chắc như thợ mộc đóng đinh": thành ngữ von chỉ sự chắc chắn, đáng tin cậy.
    • Lời hứa của anh ấy chắc như thợ mộc đóng đinh.
  • "Mắt thợ mộc": cách nói ẩn dụ chỉ con mắt tinh tường, nhìn chuẩn xác về kích thước, góc độ như một người thợ lành nghề.
    • Ông ước lượng bằng mắt thợ mộc không cần thước.
thợ mộc

Một người thợ mộc đang đóng một chiếc bàn bằng gỗ.

  1. d. Thợ đóng đồ gỗ hoặc làm các bộ phận bằng gỗ trong các công trình xây dựng, chế tạo.