thợ mộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề đóng đồ gỗ hoặc chế tạo các bộ phận bằng gỗ trong xây dựng: "thợ mộc" chỉ người thợ có kỹ năng và chuyên môn trong việc gia công, lắp ráp, sửa chữa các sản phẩm từ gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi là một thợ mộc lành nghề.
- Cần thuê thợ mộc để đóng tủ bếp mới.
- Anh ấy học nghề thợ mộc từ nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ mộc chuyên nghiệp": chỉ người thợ mộc có tay nghề cao, thường làm việc trong các xưởng sản xuất đồ gỗ hoặc công trường xây dựng chuyên nghiệp.
- Công trình này cần một đội thợ mộc chuyên nghiệp.
- "thợ mộc dân dụng": thường chỉ người thợ làm các đồ dùng bằng gỗ trong gia đình, quy mô nhỏ.
- Bác tôi làm thợ mộc dân dụng, chuyên sửa bàn ghế trong làng.
Biến thể và từ gần giống
- Thợ chạm khắc gỗ (danh từ): người thợ chuyên tạo hình, trang trí hoa văn trên gỗ, là một chuyên ngành hẹp hơn trong nghề mộc.
- Thợ đóng tàu (danh từ): người thợ chuyên đóng, sửa chữa thuyền, tàu bằng gỗ, một nghề thủ công truyền thống.
- Nghề mộc (danh từ): chỉ chung công việc, ngành nghề liên quan đến chế tác gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Người thợ làm gỗ: cách gọi mô tả công việc.
- Người đóng đồ gỗ: nhấn mạnh vào sản phẩm tạo ra.
Thành ngữ liên quan
- "Chắc như thợ mộc đóng đinh": thành ngữ ví von chỉ sự chắc chắn, đáng tin cậy.
- Lời hứa của anh ấy chắc như thợ mộc đóng đinh.
- "Mắt thợ mộc": cách nói ẩn dụ chỉ con mắt tinh tường, nhìn chuẩn xác về kích thước, góc độ như một người thợ lành nghề.
- Ông ước lượng bằng mắt thợ mộc mà không cần thước.
- d. Thợ đóng đồ gỗ hoặc làm các bộ phận bằng gỗ trong các công trình xây dựng, chế tạo.